coûte que coûte
/,ku:tkə'ku:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Bằng mọi giá, với bất cứ giá nào: Cụm từ này diễn tả sự quyết tâm cao độ, sẵn sàng chấp nhận mọi khó khăn, hy sinh hoặc chi phí để đạt được một mục tiêu nào đó. Nó nhấn mạnh ý chí kiên định, không lùi bước.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He was determined to win the championship coûte que coûte. (Anh ấy quyết tâm giành chức vô địch bằng mọi giá.)
- We must protect our homeland coûte que coûte. (Chúng ta phải bảo vệ Tổ quốc với bất cứ giá nào.)
- She decided to finish her education coûte que coûte, even if it meant working two jobs. (Cô ấy quyết định hoàn thành việc học bằng mọi giá, ngay cả khi điều đó có nghĩa là phải làm hai công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "coûte que coûte" thường được dùng trong văn viết trang trọng, các bài diễn văn hoặc văn chương để nhấn mạnh sự kiên quyết. Trong tiếng Anh, nó được coi như một thành ngữ mượn từ tiếng Pháp.
- The general ordered his troops to hold the position coûte que coûte. (Vị tướng ra lệnh cho quân đội của mình phải giữ vững vị trí bằng mọi giá.)
Biến thể và từ gần giống
- At all costs (thành ngữ tiếng Anh): Bằng mọi giá. Đây là cách diễn đạt tương đương phổ biến nhất trong tiếng Anh.
- We must avoid war at all costs. (Chúng ta phải tránh chiến tranh bằng mọi giá.)
Từ đồng nghĩa
- At any price: Với bất kỳ cái giá nào.
- No matter what: Dù thế nào đi nữa.
- By any means necessary: Bằng mọi phương tiện cần thiết.
Thành ngữ liên quan
- Come hell or high water (thành ngữ tiếng Anh): Dù có chuyện gì xảy ra đi nữa. Thành ngữ này cũng thể hiện sự quyết tâm cao độ tương tự.
- I'll be there tomorrow, come hell or high water. (Ngày mai tôi sẽ đến đó, dù trời có sập xuống đi nữa.)
phó từ
- bằng mọi giá, với bất cứ giá nào